Dolphin

Tra điểm chuẩn các trường THPT tại TP.HCM và Hà Nội

Xem điểm chuẩn 3 năm gần nhất và chọn trường phù hợp theo mức điểm dự kiến.

Gợi ý đặt nguyện vọng

Nhập điểm của bạn và chọn khu vực để xem ngay nhóm trường phù hợp.

/ 30 điểm

Mức điểm của bạn

* Phân nhóm dựa trên điểm trung bình NV1 của 3 năm gần nhất.

an toàn

≤ điểm bạn

  • Chưa có trường phù hợp

phù hợp

trong khoảng ±1 điểm so với điểm bạn

  • Chưa có trường phù hợp

thử sức

> điểm bạn

  • Chưa có trường phù hợp

Tra điểm chuẩn

Tìm theo tên trường và lọc theo thành phố, phường để xem danh sách phù hợp.

Danh sách trường

224 trường

THPT Trưng Vương

Phường Sài Gòn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.2520.5020.75
20242121.2521.50
202321.5021.7522

THPT Bùi Thị Xuân

Phường Bến Thành • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202522.2522.5023
202422.2522.5022.75
202323.5024.5024.75

THPT Ten Lơ Man

Phường Bến Thành • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251818.7519
202418.2518.5019
202318.251920

THPT Năng khiếu TDTT

Phường Tân Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.7511.7512
20241313.5014.50
202313.5014.5015.50

THCS THPT Trần Đại Nghĩa

Phường Bến Thành • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202524.502525.50
2024202122

THPT Lương Thế Vinh

Phường Cầu Ông Lãnh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.752121.75
202420.502121.25
202320.2520.7521

THPT Giồng Ông Tố

Phường Bình Trưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.5017.7518.25
202416.7517.2517.25
202318.5018.7519

THPT Thủ Thiêm

Phường Bình Trưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.5013.5013.75
20241414.2514.75
202314.5015.5015.75

THPT Lê Quý Đôn

Phường Xuân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202522.252323.50
202422.5022.7523
202323.2524.2525

THPT Nguyễn Thị Minh Khai

Phường Xuân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202523.752424.75
202423.2523.5024
202324.2524.5024.75

THPT Lê Thị Hồng Gấm

Phường Xuân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251212.2513
202414.751515
202314.2514.7515.50

THPT Marie Curie

Phường Xuân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202519.5019.7520
202419.7520.7521.25
20232021.2521.50

THPT Nguyễn Thị Diệu

Phường Xuân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202415.251616
202315.5016.2516.50

THPT Nguyễn Trãi

Phường Xóm Chiếu • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.251212
202413.751414.25
202313.2513.7514.50

THPT Nguyễn Hữu Thọ

Phường Xóm Chiếu • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251414.7515.50
20241616.5016.75
202316.2517.2517.50

Trung học thực hành Sài Gòn

Phường Chợ Quán • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202521.5022.2522.50
20242121.5022
202321.752222.75

THPT Hùng Vương

Phường Chợ Lớn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.7518.7519
202418.2518.7519.75
202319.2519.7520.50

Trung học Thực hành - ĐHSP

Phường Chợ Quán • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252323.5024
20242323.2524
202322.502324

THPT Trần Khai Nguyên

Phường An Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252121.2522
202419.752020.25
202321.2521.5022

THPT Trần Hữu Trang

Phường Chợ Lớn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.5012.7513.50
202413.751414.75
202314.2514.5015.50

THPT Mạc Đĩnh Chi

Phường Phú Lâm • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202522.252323.50
202422.5023.5023.75
202323.2523.5023.75

THPT Bình Phú

Phường Bình Phú • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.2520.7521.25
202419.5019.7520.25
20232121.5021.75

THPT Nguyễn Tất Thành

Phường Bình Phú • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.7517.2517.75
20241717.2518
202317.751818.25

THPT Phạm Phú Thứ

Phường Bình Tiên • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202514.2514.7515
202414.7515.5016
202315.501616.75

THPT Lê Thánh Tôn

Phường Tân Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.251818.25
202417.2517.7518
202318.5018.7519.25

THPT Tân Phong

Phường Tân Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.751414.75
20241414.2514.50
202313.7514.2515.25

THPT Ngô Quyền

Phường Tân Mỹ • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252020.5020.75
202418.7519.2519.50
202320.2520.5020.75

THPT Nam Sài Gòn

Phường Tân Mỹ • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.2520.7521
202420.2520.7521
202320.2520.7521

THPT Lương Văn Can

Phường Chánh Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.251313.25
202413.501414.75
202313.5014.2514.50

THPT Ngô Gia Tự

Phường Phú Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
2024141414.25
20231212.5013.50

THPT Tạ Quang Bửu

Phường Bình Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251515.7516.50
202415.251617
202314.251515.50

THPT Nguyễn Văn Linh

Phường Bình Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5011
202411.2512.2513.25
202311.2511.7512.75

THPT Võ Văn Kiệt

Phường Phú Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251515.2515.75
202416.5016.7517.25
202316.2516.7517.50

THPT Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định

Phường Phú Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.5012.7513.50
20241313.7513.75
202313.251415

THPT Nguyễn Huệ

Phường Long Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251515.2515.75
202415.2515.5016
20231717.2517.50

THPT Phước Long

Phường Phước Long • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.251717.25
202416.2516.5016.75
202318.5018.7519

THPT Long Trường

Phường Long Trường • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
20241212.2512.50
202312.251313.75

THPT Nguyễn Văn Tăng

Phường Long Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
2024111213
202311.751212.25

THPT Dương Văn Thì

Phường Tăng Nhơn Phú • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.501414.25
202414.751515
202316.2516.5016.75

THPT Nguyễn Khuyến

Phường Hòa Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202518.7519.5020
202418.2518.7518.75
202319.5020.2520.50

THPT Nguyễn Du

Phường Hòa Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202518.7519.5020
202419.502020.50
202321.252222.25

THPT Nguyễn An Ninh

Phường Vườn Lài • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.7514.5015
202415.2515.5015.50
20231515.2516

THCS & THPT Diên Hồng

Phường Diên Hồng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.751212.25
20241515.2516
202315.251616.75

THCS & THPT Sương Nguyệt Anh

Phường Vườn Lài • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.2511.5012
202414.251516
202313.5014.2515

THPT Nguyễn Hiền

Phường Bình Thới • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.2516.5017
202419.7520.2521
20231919.7520.75

THPT Trần Quang Khải

Phường Hòa Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251616.5017
202416.751717.25
20231717.5018

THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa

Phường Minh Phụng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.7514.2515
202415.501616.75
202315.5016.5017.25

THPT Võ Trường Toản

Phường Tân Thới Hiệp • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202521.5021.7522
202420.7520.7521
202321.2521.7522

THPT Trường Chinh

Phường Đông Hưng Thuận • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.2517.7518
20241818.5018.75
202318.251919.75

THPT Thạnh Lộc

Phường An Phú Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202515.5016.2517
202416.251717
202316.5017.2518.25

THPT Thanh Đa

Phường Bình Thạnh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.7514.2514.75
20241515.5015.75
202314.7515.5016.50

THPT Võ Thị Sáu

Phường Gia Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.7518.2518.75
202419.5019.5019.75
2023212223

THPT Gia Định

Phường Thạnh Mỹ Tây • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202518.7519.5020
20242323.5023.75
202324.5024.7525

THPT Phan Đăng Lưu

Phường Bình Lợi Trung • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.5013.7514.75
20241616.2516.25
202315.7516.5016.75

THPT Trần Văn Giàu

Phường Bình Lợi Trung • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202514.7515.2516.25
202417.251818.50
202317.2517.7518

THPT Hoàng Hoa Thám

Phường Gia Định • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.7517.2518
202418.2518.5019
202319.2520.2520.50

THPT Gò Vấp

Phường Hạnh Thông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202515.7516.2516.75
202416.5016.7517
202317.2517.7518.25

THPT Nguyễn Công Trứ

Phường Thông Tây Hội • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252020.5021
202420.2520.7521
202321.2521.5022

THPT Trần Hưng Đạo

Phường An Nhơn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.2521.2521.75
202419.7520.5021
202320.5021.2521.50

THPT Nguyễn Trung Trực

Phường An Hội Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.2517.5017.75
202417.2517.7518.25
202318.2518.7519.50

THPT Phú Nhuận

Phường Đức Nhuận • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202522.5022.7523
202422.502324
202323.5023.7524.25

THPT Hàn Thuyên

Phường Phú Nhuận • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.501415
202415.251616.75
202315.2516.2517.75

THPT Tân Bình

Phường Tân Sơn Nhì • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202519.7520.2520.50
202419.5020.2520.50
202320.2520.5021.25

THPT Nguyễn Chí Thanh

Phường Tân Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251818.5018.75
202418.2518.5018.75
202320.2521.2521.50

THPT Trần Phú

Phường Phú Thọ Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202522.7523.2523.50
202423.2523.2523.50
202323.5023.7524

THPT Nguyễn Thượng Hiền

Phường Tân Sơn Nhất • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202523.502424.50
202424.2525.2526
202325.5025.7526

THPT Nguyễn Thái Bình

Phường Tân Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.2516.5017
2024171717.50
202317.251818.25

THPT Nguyễn Hữu Huân

Phường Thủ Đức • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202523.502424.25
202423.2523.7524.25
202323.752424.25

THPT Thủ Đức

Phường Thủ Đức • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252121.7522
202420.502121.25
202321.5022.7523

THPT Tam Phú

Phường Tam Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.7518.5019
20241818.2518.50
20231919.5019.75

THPT Hiệp Bình

Phường Hiệp Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.501414.50
20241414.2514.50
2023151617

THPT Đào Sơn Tây

Phường Linh Xuân • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.7511.7512.50
202413.5013.7514.25
202312.751314.25

THPT Linh Trung

Phường Linh Xuân • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.5012.5013
20241515.2515.50
202315.501616.75

THPT Bình Chiểu

Phường Tam Bình • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.2512.5013
20241414.5015.25
202313.2514.2515

THPT Bình Chánh

Xã Bình Chánh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.751111.75
202413.5014.2514.50
20231212.5013.25

THPT Tân Túc

Xã Tân Nhựt • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
20241414.7515
202312.7513.2513.75

THPT Vĩnh Lộc B

Xã Tân Vĩnh Lộc • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202513.7514.2514.75
202415.7515.7516.25
202314.251515.25

THPT Năng khiếu TDTT Bình Chánh

Xã Bình Lợi • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251212.2513
20241414.5014.50
202311.5012.7513.50

THPT Phong Phú

Xã Bình Hưng • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202412.501313.25
2023111111

THPT Lê Minh Xuân

Xã Bình Lợi • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.7513.5014.25
20241515.2515.50
202313.251414.25

THPT Đa Phước

Xã Hưng Long • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202411.5011.7512.25
202310.5010.5010.50

THPT Bình Khánh

Xã Bình Khánh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202410.5010.5010.50
202310.5010.5010.50

THPT Cần Thạnh

Xã Cần Giờ • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202410.5010.5010.50
202310.5010.5010.50

THPT An Nghĩa

Xã Bình Khánh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202410.5010.5010.50
202310.5010.5010.50

THPT Củ Chi

Xã Tân An Hội • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202512.2512.5013
202416.2516.5016.75
202314.7515.2515.75

THPT Quang Trung

Xã Thái Mỹ • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.501212.50
20241313.5014
202311.2511.5011.50

THPT An Nhơn Tây

Xã An Nhơn Tây • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202411.501213
202310.5010.7511

THPT Trung Phú

Xã Phú Hòa Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202514.251515.50
202415.501616.50
202314.751515.25

THPT Trung Lập

Xã Tân Lập • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
202411.7512.2513

THPT Phú Hòa

Phường Tân Khánh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202511.7512.2512.50
202413.5014.2515

THPT Tân Thông Hội

Xã Củ Chi • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251414.5015
202414.7515.7516.75
20231414.7515

THPT Nguyễn Hữu Cầu

Xã Bà Điểm • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20252323.2524
202422.5022.7523
20232323.2523.75

THPT Lý Thường Kiệt

Xã Đông Thạnh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202520.2520.7521
202419.7520.7521
202319.7520.2520.50

THPT Bà Điểm

Xã Bà Điểm • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251919.5020
202418.5018.7519.50
202318.7519.2519.50

THPT Nguyễn Văn Cừ

Xã Bà Điểm • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202514.7515.2515.75
202416.5016.5016.75
20231515.7516

THPT Nguyễn Hữu Tiến

Xã Đông Thạnh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.5017.7518.50
20241818.5018.75
20231818.2518.50

THPT Phạm Văn Sáng

Xã Xuân Thới Sơn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.2516.7517.50
202416.7517.2517.50
202316.2517.5017.75

THPT Hồ Thị Bi

Xã Hóc Môn • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251717.5018
202417.5018.2518.25
202316.5017.2517.50

THPT Long Thới

Xã Hiệp Phước • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251212.2512.50
202412.2512.2512.50
202312.751313.25

THPT Phước Kiển

Xã Nhà Bè • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.751111.75
202412.751313
202311.2511.5012.25

THPT Dương Văn Dương

Xã Nhà Bè • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202510.5010.5010.50
20241313.5013.75
20231313.2513.50

THPT Tây Thạnh

Phường Tây Thạnh • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202521.7521.7522.50
2024212223
202321.7522.7523.25

THPT Lê Trọng Tấn

Phường Tân Sơn Nhì • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202518.5019.2520
202419.5020.5021
202320.2520.5020.75

THPT Vĩnh Lộc

Phường Bình Tân • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202516.7517.2517.75
202416.5017.5017.50
20231717.2517.50

THPT Nguyễn Hữu Cảnh

Phường Bình Trị Đông • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202518.251920
20241818.2518.50
20231919.5019.75

THPT Bình Hưng Hòa

Phường Bình Hưng Hòa • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202517.7518.2519
202418.501919.25
202318.2518.7519.50

THPT Bình Tân

Phường Bình Tân • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202514.2514.2514.50
20241515.2515.25
202315.2515.7516.50

THPT An Lạc

Phường An Lạc • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
202515.2515.5016
202415.2515.5016
202315.751616.75

THPT Bình Trị Đông B

Phường An Lạc • TP.HCM

NămNV1NV2NV3
20251313.5014

THPT Phan Đình Phùng

Phường Ba Đình • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525.25
202441.75
202342.75

THPT Phạm Hồng Thái

Phường Giảng Võ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202522.75
202437.50
202340.75

THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình

Phường Giảng Võ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.25
202438.50
202339.75

THPT Tây Hồ

Phường Phú Thượng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521.75
202437.75
202338.75

THPT Trần Phú - Hoàn Kiếm

Phường Cửa Nam • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523.75
202439.50
202341.75

THPT Việt Đức

Phường Cửa Nam • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525.25
202441.25
202343

THPT Thăng Long

Phường Bạch Mai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202524.25
202442.25
202341

THPT Trần Nhân Tông

Phường Hai Bà Trưng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202522.50
202439.75
202339.75

THPT Đoàn Kết - Hai Bà Trưng

Phường Bạch Mai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.75
202423.75
202340

THPT Đống Đa

Phường Ô Chợ Dừa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202522
202436.50
202339.50

THPT Kim Liên

Phường Kim Liên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525.50
202441.75
202343.25

THPT Lê Quý Đôn - Đống Đa

Phường Đống Đa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523.75
202439.75
202341

THPT Quang Trung - Đống Đa

Phường Đống Đa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202522.75
202437.75
202340

THPT Nhân Chính

Phường Thanh Xuân • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202524
202441.25
202341

Trần Hưng Đạo - Thanh Xuân

Phường Thanh Liệt • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.50
202438.25
202338

THPT Khương Đình

Phường Khương Đình • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.25
202436.75
202338.25

THPT Khương Hạ

Phường Khương Đình • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.25
202436
202337.50

THPT Cầu Giấy

Phường Nghĩa Đô • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523.75
202440
202341.50

THPT Yên Hòa

Phường Yên Hòa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525
202442.50
202342.25

THPT Hoàng Văn Thụ

Phường Hoàng Mai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.50
202438.25
202337.25

THPT Trương Định

Phường Hoàng Mai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521.25
202437.25
202338.50

THPT Việt Nam - Ba Lan

Phường Hoàng Liệt • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521.25
202439
202337.75

THPT Ngô Thì Nhậm

Xã Đại Thanh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521.25
202434.25
202337

THPT Ngọc Hồi

Xã Thanh Trì • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520
202437.75
202332

THPT Đông Mỹ

Xã Nam Phù • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.50
202433
202335.50

THPT Nguyễn Quốc Trinh

Xã Ngọc Hồi • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.50
202431.25
202335

THPT Nguyễn Gia Thiều

Phường Bồ Đề • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525
202441.75
202341.75

THPT Lý Thường Kiệt

Phường Việt Hưng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521
202436.50
202338.75

THPT Thạch Bàn

Phường Long Biên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.25
202436.50
202336.50

THPT Phúc Lợi

Phường Phúc Lợi • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514.50
202437.75
202337.75

THPT Cao Bá Quát - Gia Lâm

Xã Gia Lâm • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521.50
202435.75
202338.25

THPT Dương Xá

Xã Gia Lâm • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202436.25
202335

THPT Nguyễn Văn Cừ

Xã Bát Tràng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202435
202335.75

THPT Yên Viên

Xã Phú Đông • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519.25
202436
202336.75

THPT Đa Phúc

Xã Sóc Sơn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202436.25
202332.25

THPT Kim Anh

Xã Nội Bài • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517
202432
202331

THPT Minh Phú

Xã Kim Anh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.50
202429.75
202329

THPT Sóc Sơn

Xã Sóc Sơn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519.75
202434.75
202334.25

THPT Trung Giã

Xã Trung Giã • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.25
202429.75
202332.50

THPT Xuân Giang

Xã Đa Phúc • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.50
202431.25
202330.50

THPT Bắc Thăng Long

Xã Thiên Lộc • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.75
202435.25
202335.25

THPT Cổ Loa

Xã Đông Anh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.25
202435
202336.75

THPT Đông Anh

Xã Thư Lâm • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.50
202434
202334.25

THPT Liên Hà

Xã Thư Lâm • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.25
202435.50
202337.50

THPT Vân Nội

Xã Phúc Thịnh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519
202434
202334

THPT Mê Linh

Xã Quang Minh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202435.50
202335

THPT Quang Minh

Xã Quang Minh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.75
202429.50
202330.50

THPT Tiền Phong

Xã Mê Linh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.50
202431
202331.50

THPT Tiến Thịnh

Xã Yên Lãng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514.75
202426
202327

THPT Tự Lập

Xã Tiến Thắng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.50
202428.25
202326

THPT Yên Lãng

Xã Yên Lãng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202431
202332.75

THPT Nguyễn Thị Minh Khai

Phường Phú Diễn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202524.75
202441.25
202341

THPT Xuân Đỉnh

Phường Xuân Đỉnh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523.50
202440.25
202339.75

THPT Thượng Cát

Phường Thượng Cát • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519
202437.25
202336.25

THPT Đại Mỗ

Phường Tây Mỗ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202518.75
202435.25
202334.75

THPT Trung Văn

Phường Đại Mỗ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520
202436.75
202337.75

THPT Xuân Phương

Phường Xuân Phương • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520
202437.75
202337.25

THPT Mỹ Đình

Phường Từ Liêm • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523
202439.50
202340

THPT Hoài Đức A

Xã Hoài Đức • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519
202436.25
202334.50

THPT Hoài Đức B

Xã An Khánh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202519.25
202434.75
202333.25

THPT Vạn Xuân - Hoài Đức

Xã Dương Hòa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517
202433.25
202331.50

THPT Hoài Đức C

Xã Sơn Đồng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.75
202432.25
202330.25

THPT Đan Phượng

Xã Đan Phượng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.50
202434
202334.25

THPT Hồng Thái

Xã Ô Diên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.75
202429.50
202330.25

THPT Tân Lập

Xã Ô Diên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.75
202434
202333

THPT Thọ Xuân

Xã Liên Minh • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202430.75
202325.50

THPT Ngọc Tảo

Xã Hát Môn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.50
202426.25
202329

THPT Phúc Thọ

Xã Phúc Lộc • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516
202429
202328.50

THPT Vân Cốc

Xã Phúc Lộc • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514.50
202426.50
202324.75

THPT Tùng Thiện

Phường Tùng Thiện • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.50
202433.75
202333

THPT Xuân Khanh

Phường Tùng Thiện • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513
202424.50
202322.25

THPT Ba Vì

Xã Suối Hai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202422.50
202324.50

THPT Bất Bạt

Xã Bất Bạt • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202512
202425
202317

Phổ thông Dân tộc nội trú

Xã Suối Hai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.75
202433
202329.25

THPT Ngô Quyền - Ba Vì

Xã Cổ Đô • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.25
202429.75
202327.75

THPT Quảng Oai

Xã Quảng Oai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.50
202430.25
202330.75

THPT Minh Quang

Xã Ba Vì • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202418
202317

THPT Bắc Lương Sơn

Xã Yên Xuân • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202420
202317

THPT Hai Bà Trưng - Thạch Thất

Xã Hạ Bằng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.25
202426
202325

THPT Phùng Khắc Khoan - Thạch Thất

Xã Tây Phương • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.75
202427.75
202328.75

THPT Thạch Thất

Xã Thạch Thất • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202517.25
202431.25
202333

THPT Minh Hà

Xã Tây Phương • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202424.75
202325.75

THPT Cao Bá Quát - Quốc Oai

Xã Hưng Đạo • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516
202428
202328.75

THPT Minh Khai

Xã Kiều Phú • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.25
202426.50
202327.50

THPT Quốc Oai

Xã Quốc Oai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521
202435.75
202336.25

THPT Phan Huy Chú - Quốc Oai

Xã Quốc Oai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515
202427.25
202327.75

THPT Lê Quý Đôn - Hà Đông

Phường Hà Đông • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202525.50
202442.50
202342.25

THPT Quang Trung - Hà Đông

Phường Hà Đông • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202523.25
202439.25
202340

THPT Trần Hưng Đạo - Hà Đông

Phường Phú Lương • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520.75
202437
202335

THPT Chúc Động

Xã Quảng Bị • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.25
202430.25
202329.75

THPT Chương Mỹ A

Phường Chương Mỹ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202521
202436
202337

THPT Chương Mỹ B

Xã Hòa Phú • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202427.25
202326

THPT Xuân Mai

Xã Xuân Mai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516
202430
202330

THPT Nguyễn Văn Trỗi

Xã Trần Phú • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.50
202426.25
202322.50

THPT Nguyễn Du - Thanh Oai

Xã Dân Hòa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516
202430.75
202330.25

THPT Thanh Oai A

Xã Thanh Oai • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.50
202431.25
202328.75

THPT Thanh Oai B

Xã Tam Hưng • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.50
202434
202332

THPT Thường Tín

Xã Thường Tín • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202520
202432
202334

THPT Nguyễn Trãi - Thường Tín

Xã Thường Tín • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515
202429.75
202332

THPT Lý Tử Tấn

Xã Thượng Phúc • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202428
202326.50

THPT Tô Hiệu - Thường Tín

Xã Chương Dương • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515
202426.75
202327.25

THPT Vân Tảo

Xã Hồng Vân • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.75
202428.50
202330.50

THPT Đồng Quan

Xã Phương Đức • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202428
202328.75

THPT Phú Xuyên A

Xã Phú Xuyên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.25
202428.25
202327.75

THPT Phú Xuyên B

Xã Đại Xuyên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514
202423
202325.75

THPT Tân Dân

Xã Chuyên Mỹ • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.50
202425.25
202324.50

THPT Hợp Thanh

Xã Mỹ Đức • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202513.75
202423
202324

THPT Mỹ Đức A

Xã Mỹ Đức • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202515.50
202431.75
202331.75

THPT Mỹ Đức B

Xã Hồng Sơn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202516.50
202427.50
202327

THPT Mỹ Đức C

Xã Hương Sơn • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202512.50
202419
202322

THPT Đại Cường

Xã Ứng Hòa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202421
202322

THPT Lưu Hoàng

Xã Hòa Xá • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202420
202317

THPT Trần Đăng Ninh

Xã Ứng Thiên • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202514.75
202427.50
202327.25

THPT Ứng Hòa A

Xã Vân Đình • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202512
202429.25
202329

THPT Ứng Hòa B

Xã Ứng Hòa • Hà Nội

NămNV1NV2NV3
202510
202423
202323